对抗者[duì kàng zhě] [对 抗 者]Lưu từKhácđối thủ; người phản đốiChữ trong từ对duìđúng抗kàngkháng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对手duì shǒuHSK 3đối thủ敌手dí shǒuđối thủ对敌者duì dí zhěđối thủ竞争对手jìng zhēng duì shǒuđối thủ