敌手[dí shǒu] [敌 手]Lưu từKhácđối thủ; đối thủ đáng gờm; đối thủ xứng đángChữ trong từ敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay敌人dí rénHSK 4kẻ thù随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对手duì shǒuHSK 3đối thủ对抗者duì kàng zhěđối thủ对敌者duì dí zhěđối thủ竞争对手jìng zhēng duì shǒuđối thủ