对望[duì wàng] [对 望]Lưu từKhácnhìn nhauChữ trong từ对duìđúng望wàngngắmTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相望xiāng wàngnhìn nhau相看xiāng kànnhìn nhau相视xiāng shìnhìn nhau相觑xiāng qùnhìn nhau