相觑[xiāng qù] [相 觑]Lưu từKhácnhìn nhauChữ trong từ相xiàngdiện mạo觑qùtheo dõiTừ ghép:面面相觑miàn miàn xiāng qùnhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)Từ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đương相比xiāng bǐHSK 3so sánh相反xiāng fǎnHSK 4đối lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对望duì wàngnhìn nhau相望xiāng wàngnhìn nhau相看xiāng kànnhìn nhau相视xiāng shìnhìn nhau