相视[xiāng shì] [相 视]Lưu từKhácnhìn nhauChữ trong từ相xiàngdiện mạo视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对望duì wàngnhìn nhau相望xiāng wàngnhìn nhau相看xiāng kànnhìn nhau相觑xiāng qùnhìn nhau