对照表
[duì zhào biǎo] [对 照 表]
bảng so sánh
行,我这就整理修改条款的条文对照表,争取在下午的听证会上正式提交。
xíng, wǒ zhè jiù zhěng lǐ xiū gǎi tiáo kuǎn de tiáo wén duì zhào biǎo, zhēng qǔ zài xià wǔ de tīng zhèng huì shàng zhèng shì tí jiāo.Được, tôi sẽ sắp xếp ngay bảng đối chiếu điều khoản sửa đổi, phấn đấu nộp chính thức tại phiên điều trần chiều nay.
Trong bài: Điều trần đóng góp ý kiến dự thảo luật dữ liệu