对证命名[duì zhèng mìng míng] [对 证 命 名]Lưu từKhácđặt tên đối chứngChữ trong từ对duìđúng证zhèngchứng chỉ命mìngsinh mệnh名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi姓名xìng míngHSK 2họ và tên对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện报名bào míngHSK 2đăng ký对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kiaXem thêm (3)