导尿管[dǎo niào guǎn] [导 尿 管]Lưu từKhácống thông tiểuChữ trong từ导dǎotruyền尿niàotiểu tiện管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coiXem thêm (3)