导航员[dǎo háng yuán] [导 航 员]Lưu từKhácnhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)Chữ trong từ导dǎotruyền航hángthuyền员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịchXem thêm (3)