封建主[fēng jiàn zhǔ] [封 建 主]Lưu từKhácngười cai trị phong kiếnChữ trong từ封fēngphong tước建jiànthiết lập主zhǔchủTừ ghép:封建主义fēng jiàn zhǔ yìchủ nghĩa phong kiếnTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập封闭fēng bìHSK 4đóng kín为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiến封锁fēng suǒHSK 7phong tỏaXem thêm (3)