小人书[xiǎo rén shū] [TIỂU NHÂN 书]Lưu từKhácsách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本 (běn)Chữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ人rénNHÂNngười书shūsáchTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ读书dú shūHSK 1đọc sách小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)