小型汽车
[xiǎo xíng qì chē] [TIỂU 型 汽 车]
xe hơi nhỏ gọn
这辆小型汽车很省油。
zhè liàng xiǎo xíng qì chē hěn shěng yóu.Chiếc xe hơi cỡ nhỏ này rất tiết kiệm xăng.
[xiǎo xíng qì chē] [TIỂU 型 汽 车]
xe hơi nhỏ gọn
这辆小型汽车很省油。
zhè liàng xiǎo xíng qì chē hěn shěng yóu.Chiếc xe hơi cỡ nhỏ này rất tiết kiệm xăng.