小康社会[xiǎo kāng shè huì] [TIỂU 康 社 会]Lưu từKhácxã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ康kāngkhỏe mạnh社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thểTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)