小时工
[xiǎo shí gōng] [TIỂU 时 工]
công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ
该公司目前实行八小时工作制。
gāi gōng sī mù qián shí xíng bā xiǎo shí gōng zuò zhì.Công ty này hiện tại thực hiện chế độ làm việc tám giờ.
[xiǎo shí gōng] [TIỂU 时 工]
công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ
该公司目前实行八小时工作制。
gāi gōng sī mù qián shí xíng bā xiǎo shí gōng zuò zhì.Công ty này hiện tại thực hiện chế độ làm việc tám giờ.