小淘气[xiǎo táo qì] [TIỂU 淘 气]Lưu từKhácRogue, siêu anh hùng Marvel ComicsChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ淘táorửa气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ emXem thêm (3)