小牝牛[xiǎo pìn niú] [TIỂU 牝 牛]Lưu từKhácbò cái tơChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ牝pìn(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái牛niúcon bòTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)