小算盘[xiǎo suàn pán] [TIỂU 算 盘]Lưu từKhácnghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng mộtChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ算suàncoi như盘pánđĩaTừ ghép:打小算盘dǎ xiǎo suàn pánnghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ)Từ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)