小老鼠
[xiǎo lǎo shǔ] [TIỂU LÃO 鼠]
@; ký hiệu @
他是个胆小鬼,连小老鼠都害怕。
tā shì gè dǎn xiǎo guǐ, lián xiǎo lǎo shǔ dōu hài pà.Nó là kẻ nhát gan, đến chuột nhỏ cũng sợ.
[xiǎo lǎo shǔ] [TIỂU LÃO 鼠]
@; ký hiệu @
他是个胆小鬼,连小老鼠都害怕。
tā shì gè dǎn xiǎo guǐ, lián xiǎo lǎo shǔ dōu hài pà.Nó là kẻ nhát gan, đến chuột nhỏ cũng sợ.