小道具[xiǎo dào jù] [TIỂU 道 具]Lưu từKhác(sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)Chữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn具jùcông cụTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)