小青年[xiǎo qīng nián] [TIỂU 青 年]Lưu từKhácngười trẻ; thiếu niênChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ青qīngmàu xanh lá年niánngũ cốcTừ cùng chữ:今年jīn niánHSK 1năm nay半年bàn niánHSK 1nửa năm去年qù niánHSK 1năm ngoái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ新年xīn niánHSK 1Năm mới明年míng niánHSK 1năm sau小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:年轻人nián qīng rénngười trẻ青年人qīng nián rénngười trẻ