少年之家[shào nián zhī jiā] [少 年 之 GIA]Lưu từKháctrung tâm thiếu nhi; câu lạc bộ thiếu nhiChữ trong từ少shǎoít年niánngũ cốc之zhīanh家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ画家huà jiāHSK 2họa sĩXem thêm (3)