尤指[yóu zhǐ] [尤 指]Lưu từKhácđặc biệt; đặc biệt làChữ trong từ尤yóuxuất sắc指zhǐngón tayTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay尤其yóu qíHSK 5đặc biệt戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)尤为yóu wéiHSK 9đặc biệtTừ cận nghĩa:格外gé wàiHSK 4đặc biệt特殊tè shūHSK 4đặc biệt尤其yóu qíHSK 5đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特tèHSK 6đặc biệt特地tè dìHSK 6đặc biệt特意tè yìHSK 6đặc biệt奇特qí tèHSK 8đặc biệt尤为yóu wéiHSK 9đặc biệtXem thêm (2)