就地取材
[jiù dì qǔ cái] [就 地 取 材]
tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có
这些材料我们就地取材。
zhè xiē cái liào wǒ men jiù dì qǔ cái.Những vật liệu này chúng tôi lấy ngay tại chỗ.
[jiù dì qǔ cái] [就 地 取 材]
tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có
这些材料我们就地取材。
zhè xiē cái liào wǒ men jiù dì qǔ cái.Những vật liệu này chúng tôi lấy ngay tại chỗ.