尽人皆知[jìn rén jiē zhī] [尽 NHÂN 皆 知]Lưu từKhácmọi người đều biết (thành ngữ); nổi tiếng; tên tuổi quen thuộcChữ trong từ尽jǐnCố gắng hết sức人rénNHÂNngười皆jiētất cả知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù尽可能jǐn kě néngHSK 5càng nhiều càng tốt须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tinXem thêm (3)