局域网[jú yù wǎng] [局 域 网]Lưu từKhácmạng cục bộ (LAN)Chữ trong từ局júvăn phòng域yùlĩnh vực网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình电网diàn wǎngHSK 7lưới điện局势jú shìHSK 8tình hình局部jú bùHSK 8một phần局限jú xiànHSK 8giới hạn联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng