局部语境[jú bù yǔ jìng] [局 部 语 境]Lưu từKhácngữ cảnh cục bộChữ trong từ局júvăn phòng部bùbộ语yǔphương ngữ境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:环境huán jìngHSK 3môi trường局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình边境biān jìngHSK 5biên giới出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnh困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khănXem thêm (3)