屁股蛋[pì gu dàn] [屁 股 蛋]Lưu từKhácmông; phần môngChữ trong từ屁pìđánh rắm股gǔđùi蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)屁股pì guHSK 6mông笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:薄báoHSK 4mỏng屁股pì guHSK 6mông枘ruìmộng腚dìngmông臀túnmông蹄tímóng髀bìmông地基dì jīmóng (của toà nhà)基床jī chuángmóng (của toà nhà)Xem thêm (3)