居住证[jū zhù zhèng] [居 住 证]Lưu từKhácgiấy phép cư trúChữ trong từ居jūcư trú住zhùsống证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:居留证jū liú zhènggiấy phép cư trú