展开图[zhǎn kāi tú] [展 开 图]Lưu từKháchình chiếu phân giãnChữ trong từ展zhǎnmở ra开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ展开zhǎn kāiHSK 3mở ra展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họaXem thêm (3)