展柜
[zhǎn guì] [展 柜]
tủ trưng bày
大卫,你快来看这个展柜里的青花瓷。
dà wèi, nǐ kuài lái kàn zhè ge zhǎn guì lǐ de qīng huā cí.Đại Vệ, bạn mau đến xem gốm Thanh Hoa trong tủ trưng bày này.
Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不[zhǎn guì] [展 柜]
tủ trưng bày
大卫,你快来看这个展柜里的青花瓷。
dà wèi, nǐ kuài lái kàn zhè ge zhǎn guì lǐ de qīng huā cí.Đại Vệ, bạn mau đến xem gốm Thanh Hoa trong tủ trưng bày này.
Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不