山珍海错[shān zhēn hǎi cuò] [山 珍 海 错]Lưu từKhácsơn hào hải vị (thành ngữ); (ví von) một bữa tiệc thịnh soạn đầy món ngonChữ trong từ山shānnúi珍zhēnvật quý海hǎibiển错cuòsaiTừ cùng chữ:不错bù cuòHSK 2đúng没错méi cuòHSK 4đúng rồi山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng差错chā cuòHSK 7lỗi过错guò cuòHSK 7lỗiXem thêm (3)