岁计[suì jì] [岁 计]Lưu từKhácngân sách hằng nămChữ trong từ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)计jìtính toánTừ ghép:岁计余绌suì jì yú chùthặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)Từ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng岁月suì yuèHSK 5năm tháng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)合计hé jìHSK 7cộng tổngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:年度预算nián dù yù suànngân sách hàng năm