工业化国家[gōng yè huà guó jiā] [工 业 化 国 GIA]Lưu từKhácquốc gia công nghiệp hóaChữ trong từ工gōngcông việc业yèngành kinh doanh化huàlàm thành国guóquốc gia家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩXem thêm (3)