工作委员会[gōng zuò wěi yuán huì] [工 作 委 员 会]Lưu từKhácủy ban công tácChữ trong từ工gōngcông việc作zuòlàm委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định会huìcó thểTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工委gōng wěiủy ban công tác