工商银行[gōng shāng yín háng] [工 商 银 行]Lưu từKhácNgân hàng Công thương Trung QuốcChữ trong từ工gōngcông việc商shāngthương mại银yínbạc行xíngđiTừ ghép:中国工商银行zhōng guó gōng shāng yín hángNgân hàng Công thương Trung Quốc (ICBC)Từ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中国工商银行zhōng guó gōng shāng yín hángNgân hàng Công thương Trung Quốc (ICBC)