左右为难[zuǒ yòu wéi nán] [左 右 为 难]Lưu từKhác(thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nanChữ trong từ左zuǒtrái右yòu(hình thức kết hợp) bên phải为wéilàm (với tư cách)难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái困难kùn nanHSK 3khó khăn左右zuǒ yòuHSK 3trái phải为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai避难bì nànHSK 7trú ẩnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:左右两难zuǒ yòu liǎng nán(thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan