巴不能够[bā bù néng gòu] [巴 BẤT 能 够]Lưu từKháckhao khát; háo hức; mong mỏiChữ trong từ巴bākhao khát不bùBẤTkhông能néngcó thể够gòuđủ (đầy đủ)Từ cùng chữ:不够bù gòuHSK 2không đủ能够néng gòuHSK 2có khả năng足够zú gòuHSK 3đủ巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốnTừ cận nghĩa:渴望kě wàngHSK 5khao khát向往xiàng wǎngHSK 9khao khát嫪làokhao khát (đam mê không được đáp lại)巴bākhao khát恏hàokhao khát愒kàikhao khát欲yùkhao khát歛hānkhao khát睎xīkhao khátXem thêm (3)