市场调查
[shì chǎng diào chá] [市 场 调 查]
nghiên cứu thị trường
这项市场调查花费了三个月。
zhè xiàng shì chǎng diào chá huā fèi le sān gè yuè.Cuộc điều tra thị trường này đã tốn mất ba tháng.
请你抽空把这份市场调查报告仔细审阅一遍。
qǐng nǐ chōu kòng bǎ zhè fèn shì chǎng diào chá bào gào zǐ xì shěn yuè yí biàn.Xin hãy bớt chút thời gian xem xét kỹ lại bản báo cáo khảo sát thị trường này.
看样子这份市场调查报告还需要进一步修改完善。
kàn yàng zi zhè fèn shì chǎng diào chá bào gào hái xū yào jìn yí bù xiū gǎi wán shàn.Xem ra bản báo cáo khảo sát thị trường này vẫn cần chỉnh sửa và hoàn thiện thêm.