市政厅
[shì zhèng tīng] [市 政 厅]
tòa thị chính
他下周将正式前往市政厅上任。
tā xià zhōu jiāng zhèng shì qián wǎng shì zhèng tīng shàng rèn.Tuần tới ông ấy sẽ chính thức tới tòa thị chính nhậm chức.
[shì zhèng tīng] [市 政 厅]
tòa thị chính
他下周将正式前往市政厅上任。
tā xià zhōu jiāng zhèng shì qián wǎng shì zhèng tīng shàng rèn.Tuần tới ông ấy sẽ chính thức tới tòa thị chính nhậm chức.