市民社会[shì mín shè huì] [市 民 社 会]Lưu từKhácxã hội dân sự (luật)Chữ trong từ市shìchợ民mín(hình thức kết hợp) người dân社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm市场shì chǎngHSK 3khu chợ社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)