布偶装[bù ǒu zhuāng] [布 偶 装]Lưu từKháctrang phục linh vậtChữ trong từ布bùvải偶ǒutình cờ装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục布置bù zhìHSK 4sắp xếp包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trangXem thêm (3)