布拉萨市[bù lā sà shì] [布 拉 萨 市]Lưu từKhácBrazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)Chữ trong từ布bùvải拉lākéo萨sàBồ Tát市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố布置bù zhìHSK 4sắp xếp上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy都市dū shìHSK 6thành phố布局bù júHSK 7sắp xếp股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (1)