帅气
[shuài qi] [帅 气]
đẹp trai; phong độ; lịch lãm
他穿上这身黑色西装,看起来非常帅气。
tā chuān shàng zhè shēn hēi sè xī zhuāng, kàn qǐ lái fēi cháng shuài qì.Anh ấy mặc bộ vest màu đen này trông vô cùng đẹp trai.
[shuài qi] [帅 气]
đẹp trai; phong độ; lịch lãm
他穿上这身黑色西装,看起来非常帅气。
tā chuān shàng zhè shēn hēi sè xī zhuāng, kàn qǐ lái fēi cháng shuài qì.Anh ấy mặc bộ vest màu đen này trông vô cùng đẹp trai.