师出无名[shī chū wú míng] [SƯ 出 无 名]Lưu từKhácnghĩa đen: ra trận mà không có lý do chính đáng (thành ngữ); hành động không có sự biện minhChữ trong từ师shīSƯgiáo viên出chūđi ra无wúkhông có名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếng师傅shī fuHSK 5bậc thầy签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)出名chū míngHSK 6nổi tiếngXem thêm (3)