希望落空[xī wàng luò kōng] [希 望 落 空]Lưu từKháchy vọng tan vỡChữ trong từ希xīhy vọng望wàngngắm落luòrơi hoặc rụng空kōngkhông trungTừ cùng chữ:天空tiān kōngHSK 3bầu trời希望xī wàngHSK 3hy vọng填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc航空háng kōngHSK 4hàng không太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó高空gāo kōngHSK 7độ cao lớn上空shàng kōngHSK 8trên không时空shí kōngHSK 8thời gian và không gianXem thêm (1)