希格斯机制[xī gé sī jī zhì] [希 格 斯 机 制]Lưu từKháccơ chế Higgs, giải thích khối lượng của các hạt cơ bản trong Mô hình ChuẩnChữ trong từ希xīhy vọng格géhình vuông斯sīSlovakia机jī(hình thức kết hợp) máy móc制zhìchế độTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)