帐户[zhàng hù] [帐 户]Lưu từKháctài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)Chữ trong từ帐zhàng(dạng kết hợp) rèm户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ ghép:储蓄帐户chǔ xù zhàng hùtài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)往来帐户wǎng lái zhàng hùtài khoản vãng lai (trong ngân hàng)收益帐户shōu yì zhàng hùtài khoản thu nhập (kế toán)活期帐户huó qī zhàng hùtài khoản vãng lai (trong ngân hàng)Từ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một落户luò hùHSK 8định cư千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)家家户户jiā jiā hù hùHSK 8mỗi gia đình (thành ngữ)住户zhù hùHSK 9hộ gia đìnhXem thêm (2)