活期帐户[huó qī zhàng hù] [活 期 帐 户]Lưu từKháctài khoản vãng lai (trong ngân hàng)Chữ trong từ活huósống期qīmột khoảng thời gian帐zhàng(dạng kết hợp) rèm户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:活动huó dòngHSK 2tập thể dục窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổi用户yòng hùHSK 5người dùng活跃huó yuèHSK 6năng động账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng活儿huó rHSK 7công việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:往来帐户wǎng lái zhàng hùtài khoản vãng lai (trong ngân hàng)