往来帐户[wǎng lái zhàng hù] [往 来 帐 户]Lưu từKháctài khoản vãng lai (trong ngân hàng)Chữ trong từ往wǎngđi (một hướng)来láiđến帐zhàng(dạng kết hợp) rèm户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:往往wǎng wǎngHSK 3thường thường窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng往后wǎng hòuHSK 6từ bây giờ往年wǎng niánHSK 6những năm trước往来wǎng láiHSK 6giao dịch账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà mộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活期帐户huó qī zhàng hùtài khoản vãng lai (trong ngân hàng)