常年累月
[cháng nián lěi yuè] [常 年 累 NGUYỆT]
biến thể của 长年累月 (cháng nián lěi yuè)
厨房灶台常年累月积累了厚厚的油腻。
chú fáng zào tái cháng nián lèi yuè jī lěi le hòu hòu de yóu nì.Bàn bếp nhiều năm qua tích tụ một lớp dầu mỡ dày cộm.
[cháng nián lěi yuè] [常 年 累 NGUYỆT]
biến thể của 长年累月 (cháng nián lěi yuè)
厨房灶台常年累月积累了厚厚的油腻。
chú fáng zào tái cháng nián lèi yuè jī lěi le hòu hòu de yóu nì.Bàn bếp nhiều năm qua tích tụ một lớp dầu mỡ dày cộm.